nhỏ nhẹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ nhàng, dịu dàng (về giọng nói, cách nói): "nhỏ nhẹ" dùng để miêu tả giọng nói hoặc cách ăn nói có âm lượng vừa phải, êm ái, tạo cảm giác dễ chịu và dễ nghe cho người đối diện.
- Ôn hòa, không gay gắt (về thái độ, lời lẽ): Từ này cũng có thể chỉ thái độ hoặc lời nói nhã nhặn, ôn tồn, thể hiện sự tôn trọng và kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô giáo mầm non luôn nói chuyện rất nhỏ nhẹ với các em bé.
- Dù rất tức giận, anh ấy vẫn cố gắng giải thích một cách nhỏ nhẹ.
- Giọng nói nhỏ nhẹ của bà cụ khiến ai nghe cũng cảm thấy bình yên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn nói nhỏ nhẹ": Có cách nói chuyện nhẹ nhàng, lịch sự.
- Người lịch sự thường có thói quen ăn nói nhỏ nhẹ ở nơi công cộng.
- "khuyên bảo nhỏ nhẹ": Khuyên bảo một cách ôn tồn, dịu dàng.
- Thay vì quát mắng, cha mẹ nên khuyên bảo nhỏ nhẹ để con cái dễ tiếp thu.
Biến thể và từ gần giống
- Nhẹ nhàng (tt): Cũng có nghĩa dịu dàng, thanh thoát, nhưng phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho cử chỉ, hành động, không chỉ giới hạn ở lời nói.
- Cô ấy bước đi nhẹ nhàng.
- Ôn tồn (tt): Nhã nhặn, điềm đạm trong lời nói, thường dùng khi giảng giải, thuyết phục.
- Thầy giáo ôn tồn giảng lại bài cho học sinh.
Từ đồng nghĩa
- Dịu dàng: (về giọng nói, tính cách) mềm mại, hiền hậu.
- Êm ái: (về âm thanh, giọng nói) nghe dễ chịu, không chói tai.
- Nhã nhặn: (về lời nói, cử chỉ) lịch sự, tế nhị.
Từ trái nghĩa
- Thô lỗ: Cộc cằn, thiếu lịch sự.
- Gắt gỏng: Nói năng cáu kỉnh, khó chịu.
- Ồn ào: (về âm thanh) to, gây ồn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lời nói nhỏ nhẹ đưa nhau đi xa: Thành ngữ khuyên rằng lời nói nhẹ nhàng, ôn hòa sẽ giúp giao tiếp hiệu quả và duy trì mối quan hệ tốt đẹp lâu dài.
- Mềm nắn, rắn buông; nhỏ nhẹ khuyên lơn: Câu nói thể hiện phương châm ứng xử khôn ngoan: cần dùng lời lẽ nhỏ nhẹ, thuyết phục (mềm) thì sẽ hiệu quả hơn là cứng nhắc, áp đặt (rắn).
- tt. (Nói năng) nhẹ nhàng, dễ nghe: ăn nói nhỏ nhẹ.